ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giám đốc sở kế hoạch và đầu tư" (1件)
giám đốc sở kế hoạch và đầu tư

日本語
名計画投資局長
類語検索結果 "giám đốc sở kế hoạch và đầu tư" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "giám đốc sở kế hoạch và đầu tư" (0件)
フレーズはありませんでした。
